Từ Vựng:
Quotation: (n) bảng báo giá
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Commercial: (adj) thuộc thương mại
Penalty: (n) hình phạt, phạt vi phạm
Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Quotation: (n) bảng báo giá
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Commercial: (adj) thuộc thương mại
Penalty: (n) hình phạt, phạt vi phạm
Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán
Luyện tập thêm về bài học này: