1. Quotation
2. Subcontractor
3. Commercial
4. Penalty
5. Negotiate
(v) thương lượng, đàm phán
(n) hình phạt, phạt vi phạm
(adj) thuộc thương mại
(n) bảng báo giá
(n) nhà thầu phụ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.