Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kiểm Kê Khí Nhà Kính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nghĩa Vụ Nghề Nghiệp Của Kiến Trúc Sư Theo Kế Hoạch Làm Việc RIBA – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Quy Trình Kiểm Toán Tại Buổi Khởi Động Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Gọi Discovery Với Lead Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Nối Tại Bữa Tối Hội Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Phân Tích Nguyên Nhân Gốc Rễ Của Sự Cố Suýt Xảy Ra – Easy Level
Từ Vựng: Near-miss: (n) sự cố suýt xảy ra Incident: (n) sự cố Equipment: (n) thiết bị Safety: (n) an toàn Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Chọn Giữa Performance Max Và Chiến Dịch Tìm Kiếm – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Keyword: (n) từ khóa Control: (v) kiểm soát; (n) sự kiểm soát Platform: (n) nền tảng Performance: (n) hiệu suất, hiệu quả công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Kết Quả Xác Minh Sao Lưu Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Verification: (n) sự xác minh Compliance: (n) sự tuân thủ Logs: (n) nhật ký hệ thống Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi Chép Việc Bệnh Nhân Từ Chối Điều Trị Có Hiểu Biết – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Đề Xuất Một Thiết Kế Kiểm Tra A/B Nghiêm Ngặt – Easy Level
Từ Vựng: Feature: (n) đặc trưng, thuộc tính Group: (n) nhóm; (v) nhóm lại Randomly: (adv) một cách ngẫu nhiên Metric: (n) chỉ số, thước đo Engagement: (n) sự tương tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz