Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Responding to a Client About a Competing Pitch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Nghị Ngoài Văn Phòng Nhóm Lãnh Đạo: Chiến Lược và Hợp Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chào Đón Khách Đến Spa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Tính Nhất Quán Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tính Năng Mô Tả Âm Thanh Cho Người Chơi Khiếm Thị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Hiệu Suất Dòng Tiền – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Hiểu Về Quy Định Kiểm Soát Mối Nguy Tai Nạn Lớn – Medium Level
Từ Vựng: Hazard: (n) nguy hiểm Regulation: (n) quy định Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Inspect: (v) kiểm tra Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Tiến Độ Bộ Sưu Tập Với Giám Đốc Sản Xuất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Trải Nghiệm Bàn Bếp Trưởng – Advanced Level
Từ Vựng: Scallops: (n) sò điệp Glaze: (v) phủ lớp bóng; (n) lớp phủ bóng Mousse: (n) món kem bọt Tender: (adj) mềm Walnuts: (n) quả óc chó Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Thay Đổi – Medium Level
Từ Vựng: Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Department: (n) phòng ban, bộ phận Transition: (n) sự chuyển đổi Resist: (v) chống lại, kháng cự Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz