Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày kế hoạch khối lượng cho mùa tới – Easy Level
Từ Vựng: Volume: (n) khối lượng hàng hóa; doanh số bán hàng Season: (n) mùa vụ bán hàng Inventory: (n) hàng tồn kho Promotion: (n) chương trình khuyến mãi; sự thăng tiến Approval: (n) sự phê duyệt; sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Đưa Tin Mạng Xã Hội Trực Tiếp tại Sự Kiện Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Event: (n) sự kiện Post: (v) đăng bài; (n) bài đăng Tag: (v) gắn thẻ; (n) thẻ gắn Hashtag: (n) thẻ hashtag Followers: (n) người theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Chương Trình Chi Tiêu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cảnh Báo về Chất Bổ Sung Serotonin với MAOI – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Tiêu Chuẩn Gắn Kết Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Chuyển Giao Kiến Thức cho Chuyển Đổi Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Roadmap: (n) lộ trình sản phẩm Release: (v) phát hành; (n) phiên bản phát hành Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cross-Border Return and Customs Documentation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Quyền Sở Hữu Trí Tuệ Trong Phát Triển Chung – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Quyền Sở Hữu Trí Tuệ Trong Thỏa Thuận Thương Mại – Advanced Level
Từ Vựng: Intellectual property: (n) tài sản trí tuệ Clause: (n) điều khoản License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Confidentiality: (n) tính bảo mật Ownership: (n) quyền sở hữu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Scheduled System Maintenance Notification – Easy Level
Từ Vựng: Maintenance: (n) bảo trì Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Notify: (v) thông báo Offline: (adj) ngoại tuyến Data: (n) dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz