Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Nêu Lên Mối Quan Ngại Về Sự Công Bằng Trong Rà Soát Mô Hình – Easy Level
Từ Vựng: Accuracy: (n) độ chính xác Fairness: (n) sự công bằng Bias: (n) thiên vị Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Data: (n) dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bài Tập Đồng Thuận Tuyên Bố Vấn Đề – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Giảm Tải Đánh Giá Trong Khi Vẫn Đạt Chuẩn Đầu Ra – Easy Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Reduce: (v) giảm bớt Combine: (v) kết hợp Practical: (adj) thiết thực Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Hồ Sơ Persona Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Câu Chuyện Về Công Viên Green Valley – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Yêu Cầu Về Khả Năng Tiếp Cận Cho Nội Dung E-Learning – Advanced Level
Từ Vựng: Captions: (n) phụ đề Alt text: (n) văn bản thay thế Contrast: (n) độ tương phản; (v) tạo độ tương phản Transcripts: (n) bản ghi chép Assistive: (adj) hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc họp dịch vụ khách hàng về vấn đề tồn kho – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thiết lập một buổi họp video – Easy Level
Từ Vựng: Video conference: (n) hội nghị truyền hình Internet: (n) mạng internet Restart: (v) khởi động lại Microphone: (n) micro, thiết bị thu âm Muted: (adj) tắt tiếng, bị tắt âm thanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Về Giám Sát Kết Cấu Cầu Nhịp Dài – Easy Level
Từ Vựng: Sensor: (n) cảm biến Strain: (n) ứng suất; (v) làm biến dạng Accelerometer: (n) thiết bị đo gia tốc Cloud: (n) đám mây Alert: (v) cảnh báo; (n) cảnh báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Sự Cố Kết Cấu Trong Công Trình Tạm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz