Từ Vựng:
Maintenance: (n) bảo trì
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Notify: (v) thông báo
Offline: (adj) ngoại tuyến
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Maintenance: (n) bảo trì
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Notify: (v) thông báo
Offline: (adj) ngoại tuyến
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: