Từ Vựng:
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Verification: (n) sự xác minh
Compliance: (n) sự tuân thủ
Logs: (n) nhật ký hệ thống
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Verification: (n) sự xác minh
Compliance: (n) sự tuân thủ
Logs: (n) nhật ký hệ thống
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: