Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Marketing Số: Trình Bày Phân Tích Bức Tranh Số – Easy Level
Từ Vựng: Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Platform: (n) nền tảng Presence: (n) sự hiện diện Content: (n) nội dung Ads: (n) quảng cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Chuyến Giám Sát Sau Phân Phối – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Kết Quả Kiểm Định – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Rủi Ro Quy Trình Kinh Doanh Trọng Yếu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Trao Đổi Với Colourist – Easy Level
Từ Vựng: Colour grading: (n) chỉnh màu Warm tones: (n) tông màu ấm Contrast: (n) độ tương phản Skin tones: (n) tông màu da Natural: (adj) tự nhiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Kháng Nghị Phạt Vi Phạm Hải Quan – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Kiểm Toán Dark Pattern – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán Dark pattern: (n) mẫu thiết kế gây hiểu lầm Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Copy: (n) nội dung văn bản; (v) sao chép Testing: (n) việc kiểm thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Làm Cho Chương Trình Hòa Nhập Hơn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chiến Lược Phát Triển Kinh Tế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đàm Phán Thỏa Thuận Mức Dịch Vụ Với Công Ty Bảo Hiểm Tư Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Agreement: (n) thỏa thuận Procedure: (n) thủ tục Approval: (n) sự phê duyệt Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Follow-up: (n) sự theo dõi, kiểm tra tiếp theo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz