Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Platform: (n) nền tảng
Presence: (n) sự hiện diện
Content: (n) nội dung
Ads: (n) quảng cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Platform: (n) nền tảng
Presence: (n) sự hiện diện
Content: (n) nội dung
Ads: (n) quảng cáo
Luyện tập thêm về bài học này: