Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Chuẩn Bị Cho Cuộc Phỏng Vấn Về Phim – Advanced Level
Từ Vựng: Interview: (n) cuộc phỏng vấn Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng Confident: (adj) tự tin Role: (n) vai diễn, vai trò Positive: (adj) tích cực, lạc quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Yêu Cầu Thực Đơn Theo Yêu Cầu Riêng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Thẩm Định Cho Đơn Hàng Thị Trường Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Các Giả Định Trong Business Case – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Lời Khuyên Khảo Sát Nhận Dạng Loài – Easy Level
Từ Vựng: Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Species: (n) loài Observation: (n) sự quan sát Checklist: (n) danh sách kiểm tra Identify: (v) nhận dạng, xác định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Kế Hoạch Chuyển Đổi Công Bằng – Advanced Level
Từ Vựng: Transition: (n) sự chuyển đổi Coal: (n) than đá Renewable: (adj) có thể tái tạo Grant: (v) cấp; (n) khoản trợ cấp Counseling: (n) tư vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Luân Chuyển Đối Tác Kiểm Toán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Cơ Cấu Doanh Nghiệp Để Tối Ưu Thuế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Rà Soát Tỷ Lệ Chuyển Đổi Trên Di Động – Easy Level
Từ Vựng: Conversion rate: (n) tỷ lệ chuyển đổi Checkout: (n) quá trình thanh toán; (v) thanh toán Cart abandonment: (n) việc bỏ giỏ hàng Payment options: (n) các phương thức thanh toán Simplify: (v) đơn giản hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giải Thích Chẩn Đoán Tim Mạch Bằng Sơ Đồ – Medium Level
Từ Vựng: Artery: (n) động mạch Diagram: (n) sơ đồ Block: (v) làm tắc nghẽn; (n) sự tắc nghẽn Medicine: (n) thuốc; y học Lifestyle: (n) lối sống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz