Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Species: (n) loài
Observation: (n) sự quan sát
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Identify: (v) nhận dạng, xác định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Species: (n) loài
Observation: (n) sự quan sát
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Identify: (v) nhận dạng, xác định
Luyện tập thêm về bài học này: