Từ Vựng:
Interview: (n) cuộc phỏng vấn
Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng
Confident: (adj) tự tin
Role: (n) vai diễn, vai trò
Positive: (adj) tích cực, lạc quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interview: (n) cuộc phỏng vấn
Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng
Confident: (adj) tự tin
Role: (n) vai diễn, vai trò
Positive: (adj) tích cực, lạc quan
Luyện tập thêm về bài học này: