Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Yêu Cầu Tích Hợp – Medium Level
Từ Vựng: Integration: (n) sự tích hợp Encryption: (n) mã hóa Database: (n) cơ sở dữ liệu Permissions: (n) quyền truy cập Timeline: (n) dòng thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Đàm Phán Phí Với Khách Hàng Về Giảm Phạm Vi – Easy Level
Từ Vựng: Scope: (n) phạm vi Fee: (n) phí Reduce: (v) giảm Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Percent: (n) phần trăm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sự Kiện Bồi Thường cho Điều Kiện Nền Đất Không Dự Đoán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Quản Lý Thay Đổi Phạm Vi Với Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt Scope: (n) phạm vi Formal: (adj) chính thức Timeline: (n) dòng thời gian Communication: (n) sự giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Clearance Đổi Đường Bay Do Nhiễu Động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Đánh Giá Rủi Ro Môi Trường Cho Cây Trồng Biến Đổi Gen Mới – Medium Level
Từ Vựng: Regulator: (n) cơ quan quản lý, bộ điều chỉnh Assessment: (n) sự đánh giá Gene flow: (n) dòng gen Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Significant: (adj) quan trọng, đáng kể Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Đến Bác Sĩ Chuyên Khoa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Tác Động Cập Nhật Core Google – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Làm Rõ Tài Liệu Lược Đồ Dữ Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Schema: (n) sơ đồ cấu trúc dữ liệu Field: (n) trường dữ liệu Internal: (adj) nội bộ Public: (adj) công khai Status: (n) trạng thái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chính Sách Sử Dụng Chấp Nhận Được Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz