Từ Vựng:
Schema: (n) sơ đồ cấu trúc dữ liệu
Field: (n) trường dữ liệu
Internal: (adj) nội bộ
Public: (adj) công khai
Status: (n) trạng thái
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schema: (n) sơ đồ cấu trúc dữ liệu
Field: (n) trường dữ liệu
Internal: (adj) nội bộ
Public: (adj) công khai
Status: (n) trạng thái
Luyện tập thêm về bài học này: