Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sự Kiện Bồi Thường cho Điều Kiện Nền Đất Không Dự Đoán – Medium Level

Compensation
(n) bồi thường
Claim
(v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường
Unforeseen
(adj) không lường trước được
Delay
(n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Schedule
(n) tiến độ; (v) lên lịch trình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Compensation
Claim
Unforeseen
Delay
Schedule
(n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
(adj) không lường trước được
(n) tiến độ; (v) lên lịch trình
(v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường
(n) bồi thường

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Compensation” mean?
4. What does “Claim” mean?
5. What does “Unforeseen” mean?
6. What does “Delay” mean?
7. What does “Schedule” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: