Từ Vựng:
Compensation: (n) bồi thường
Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường
Unforeseen: (adj) không lường trước được
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Schedule: (n) tiến độ; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compensation: (n) bồi thường
Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường
Unforeseen: (adj) không lường trước được
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Schedule: (n) tiến độ; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: