Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Đào Tạo Nhóm Marketing về Khả Năng Sản Phẩm Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Sắp Xếp Phí Và Thanh Toán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tác Động Sự Cố Mạng Đám Mây – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Final Handover and Care Guide – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giấy Phép Bản Quyền Cho Phát Nhạc Trực Tuyến – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Lên Kế Hoạch Suất Ăn Tiệc Cưới – Medium Level
Từ Vựng: Buffet: (n) tiệc tự chọn Caterer: (n) nhà cung cấp dịch vụ ăn uống Vegetarian: (n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay Dessert: (n) món tráng miệng Reception: (n) quầy lễ tân; sự tiếp đón Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Anna Bình Tĩnh Trên Máy Bay – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Giải Thích Việc Huy Động Vốn Cổ Phần Cho Nhà Đầu Tư – Advanced Level
Từ Vựng: Equity: (n) vốn chủ sở hữu Dilute: (v) pha loãng, làm giảm giá trị cổ phần Capacity: (n) năng lực, khả năng tài chính Institutional: (adj) thuộc về tổ chức (như tổ chức tài chính) Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Khả Năng Tổng Hợp Của Ứng Viên Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Quản Lý Việc Thay Thế Trưởng Bộ Phận Sáng Tạo – Advanced Level
Từ Vựng: Replacement: (n) người thay thế, sự thay thế Candidate: (n) ứng viên Interview: (v) phỏng vấn; (n) cuộc phỏng vấn Transition: (n) sự chuyển cảnh, sự chuyển đổi Temporary: (adj) tạm thời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz