Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Nhắc Nhở Về Ghi Chép Nhiệt Độ – Easy Level
Từ Vựng: Log: (n) nhật ký; (v) ghi chép Temperature: (n) nhiệt độ Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi Complete: (v) hoàn thành; (adj) đầy đủ Procedure: (n) quy trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đánh Giá Đề Nghị Hợp Tác – Easy Level
Từ Vựng: Partnership: (n) quan hệ đối tác Request: (v) yêu cầu; (n) sự yêu cầu Strategic: (adj) mang tính chiến lược Renewable: (adj) có thể tái tạo Technology: (n) công nghệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Cuộc Họp Giới Thiệu Chính Thức Với Doanh Nghiệp Nhà Nước – Medium Level
Từ Vựng: Cooperation: (n) sự hợp tác Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Regulations: (n) quy định Partnership: (n) sự hợp tác kinh doanh Inspection: (n) sự kiểm tra, kiểm định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Dự Án Làm Mới Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Truyền Thông Sau Sự Cố Môi Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Hồ Sơ Lắp Đặt Điện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Lựa Chọn Giải Quyết Tranh Chấp – Easy Level
Từ Vựng: Negotiation: (n) sự đàm phán Mediation: (n) sự hòa giải Arbitration: (n) sự trọng tài Binding: (adj) có tính ràng buộc Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh chấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Briefing Nhà Thiết Kế Motion Về Tài Nguyên Rig Nhân Vật – Medium Level
Từ Vựng: Rig: (n) bộ khung điều khiển nhân vật Animate: (v) làm cho chuyển động Cycle: (n) chu kỳ chuyển động Expression: (n) biểu cảm khuôn mặt Smooth: (adj) mượt mà, trơn tru Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Kết Quả Thử Nghiệm Nông Nghiệp Chính Xác – Medium Level
Từ Vựng: Sensor: (n) cảm biến Irrigation: (n) hệ thống tưới tiêu Fertilizer: (n) phân bón Yield: (v) cho sản lượng; (n) sản lượng Technology: (n) công nghệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Kết Quả Khiếu Nại Thuế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz