Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Ngoại Giao Nhân Đạo Cho Các Nhóm Dân Cư Bị Ảnh Hưởng Bởi Xung Đột – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Tối Ưu Hóa Giữa Chiến Dịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lần Khám Răng Đầu Tiên Dùng Kỹ Thuật Nói – Chỉ – Làm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thảo Luận Về Tiêu Chí Đánh Giá Mô Hình NLP – Advanced Level
Từ Vựng: Accuracy: (n) độ chính xác Precision: (n) độ chính xác chi tiết Recall: (n) độ thu hồi Response time: (n) thời gian phản hồi Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thuyết Trình Đánh Giá Mức Độ Trưởng Thành An Ninh Mạng – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Maturity: (n) sự trưởng thành, mức độ hoàn thiện Incident: (n) sự cố, sự kiện bất thường Detection: (n) sự phát hiện Disruption: (n) sự gián đoạn, sự phá vỡ hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Tác Động Bản Địa Hóa Của Nội Dung UI – Advanced Level
Từ Vựng: Localization: (n) bản địa hóa Phrases: (n) cụm từ Icons: (n) biểu tượng Layout: (n) bố cục Translate: (v) dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Chương Trình Tôn Trọng Nhiều Hướng Tiếp Cận Tri Thức – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuyển Hướng Sang Chỉ Số Tác Động Kinh Doanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Cuộc Họp Lực Lượng Đặc Nhiệm Thiết Kế Lại Dịch Vụ – Advanced Level
Từ Vựng: Redesign: (v) thiết kế lại Task force: (n) lực lượng đặc nhiệm Clinician: (n) bác sĩ lâm sàng Workflow: (n) quy trình làm việc Budget: (n) ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giới Thiệu Tour Ma – Easy Level
Từ Vựng: Ghost: (n) ma Spooky: (adj) rùng rợn Haunted: (adj) bị ma ám Shadow: (n) bóng Guide: (v) hướng dẫn; (n) người hướng dẫn, hướng dẫn viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz