Từ Vựng:
Localization: (n) bản địa hóa
Phrases: (n) cụm từ
Icons: (n) biểu tượng
Layout: (n) bố cục
Translate: (v) dịch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Localization: (n) bản địa hóa
Phrases: (n) cụm từ
Icons: (n) biểu tượng
Layout: (n) bố cục
Translate: (v) dịch
Luyện tập thêm về bài học này: