Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Dự Án Làm Mới Thương Hiệu – Easy Level

Brand
(n) thương hiệu
Refresh
(v) làm mới
Logo
(n) biểu tượng thương hiệu
Timeline
(n) dòng thời gian
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Brand
Refresh
Logo
Timeline
Budget
(n) thương hiệu
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(v) làm mới
(n) biểu tượng thương hiệu
(n) dòng thời gian

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Brand” mean?
4. What does “Refresh” mean?
5. What does “Logo” mean?
6. What does “Timeline” mean?
7. What does “Budget” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: