Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Y Tế: Tác Động Của Hoàn Trả Chính Phủ Bị Trì Hoãn Lên Dòng Tiền – Medium Level
Từ Vựng: Reimbursement: (n) sự hoàn trả chi phí Cash flow: (n) dòng tiền Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ Supplier: (n) nhà cung cấp Expense: (n) chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hệ Thống Kiểm Soát Chất Lượng Cho Sản Xuất Dệt May – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Cập Nhật Chính Sách Y Tế Và An Toàn – Advanced Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Statutory: (adj) theo luật định Procedure: (n) quy trình Mandatory: (adj) bắt buộc Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hiểu Về Tình Trạng IR35 Cho Contractor – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Quy Trình Failover Khôi Phục Sau Thảm Họa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hiểu quyền của anh trong việc chăm sóc và điều trị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản lý động lực nhóm trong một nhóm hỗ trợ người chăm sóc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát phễu thanh toán và chuyển đổi cho SEO – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi lập kế hoạch khu vực bán hàng hàng năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Trao đổi về Dấu chân Carbon của Nhà hàng – Medium Level
Từ Vựng: Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Emissions: (n) khí thải Local: (adj) địa phương Compost: (n) phân hữu cơ; (v) ủ phân hữu cơ Net zero: (adj) cân bằng phát thải (không phát thải ròng) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz