Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Statutory: (adj) theo luật định
Procedure: (n) quy trình
Mandatory: (adj) bắt buộc
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Statutory: (adj) theo luật định
Procedure: (n) quy trình
Mandatory: (adj) bắt buộc
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Luyện tập thêm về bài học này: