1. Territory
2. Potential
3. Assign
4. Strength
5. Account
(n) tiềm năng; (adj) có tiềm năng
(n) khách hàng; (v) quản lý khách hàng
(v) phân công
(n) điểm mạnh
(n) khu vực kinh doanh
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.