Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi lập kế hoạch khu vực bán hàng hàng năm – Easy Level

Territory
(n) khu vực kinh doanh
Potential
(n) tiềm năng; (adj) có tiềm năng
Assign
(v) phân công
Strength
(n) điểm mạnh
Account
(n) khách hàng; (v) quản lý khách hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Territory
Potential
Assign
Strength
Account
(n) tiềm năng; (adj) có tiềm năng
(n) khách hàng; (v) quản lý khách hàng
(v) phân công
(n) điểm mạnh
(n) khu vực kinh doanh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Territory” mean?
4. What does “Potential” mean?
5. What does “Assign” mean?
6. What does “Strength” mean?
7. What does “Account” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: