Từ Vựng:
Territory: (n) khu vực kinh doanh
Potential: (n) tiềm năng; (adj) có tiềm năng
Assign: (v) phân công
Strength: (n) điểm mạnh
Account: (n) khách hàng; (v) quản lý khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Territory: (n) khu vực kinh doanh
Potential: (n) tiềm năng; (adj) có tiềm năng
Assign: (v) phân công
Strength: (n) điểm mạnh
Account: (n) khách hàng; (v) quản lý khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này: