Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Quản Lý Khiếu Nại Bất Khả Kháng Sau Hỏa Hoạn Nhà Máy – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phiên UAT Với Người Dùng Kinh Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Xem Xét Kết Quả Nhóm Tập Trung Cho Định Vị Thương Hiệu – Medium Level
Từ Vựng: Focus group: (n) nhóm tập trung Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu Innovation: (n) sự đổi mới Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Quality: (n) chất lượng; (adj) chất lượng cao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Quản Lý Môi Trường Xây Dựng Gần Vùng SSSI – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghiên Cứu về Học Sâu trong Diễn Giải Chụp X-quang Vú – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Quy Trình Phê Duyệt Kiểm Soát Xây Dựng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Bàn Về Thay Đổi Biên Lợi Nhuận – Easy Level
Từ Vựng: Profit: (n) lợi nhuận Margin: (n) biên lợi nhuận Costs: (n) chi phí Sales: (n) doanh số bán hàng Negotiate: (v) thương lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Lên Kế Hoạch Timeline Go-Live – Advanced Level
Từ Vựng: Implementation: (n) sự thực hiện, sự triển khai Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Buffer: (n) khoảng đệm, thời gian dự phòng Modules: (n) các phần, các đơn vị chức năng Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Phổ Biến Cho Agency Digital Về Chiến Dịch Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đánh Giá Về Quyền Lực Mềm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz