Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Marketing Số: Cuộc Họp Đánh Giá Quý – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Supplier: (n) nhà cung cấp Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Stock: (n) hàng tồn kho Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Thúc Tài Trợ Và Báo Cáo Tài Chính Cuối Cùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xác Định Ý Định Người Dùng Cho AI – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Sổ Đăng Ký Rủi Ro Bảo Mật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Xử Lý Việc Diễn Viên Đến Trễ – Easy Level
Từ Vựng: Talent: (n) tài năng, diễn viên Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Crew: (n) đội ngũ, nhóm làm việc Prepare: (v) chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Tóm Tắt Nghiên Cứu Người Dùng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Thời Gian Thông Quan Hải Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Công Cụ AI Trong Phát Triển Chương Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Tối Đa Hóa Giá Trị Nội Dung Qua Tái Sử Dụng – Medium Level
Từ Vựng: Repurposing: (n) việc tái sử dụng nội dung Format: (n) định dạng Audience: (n) khán giả, đối tượng người xem Data: (n) dữ liệu Framework: (n) khung, khuôn khổ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kể Chuyện Cười Cho Mọi Người – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz