Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Vấn Đề Vòng Lặp Định Tuyến – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Advising on BSL Interpreter Positioning and Lighting – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Check-In Đặt Phòng Nhóm – Easy Level
Từ Vựng: Booking: (n) sự đặt phòng Group: (n) nhóm khách Check-in: (v) làm thủ tục nhận phòng Prepare: (v) chuẩn bị Breakfast: (n) bữa sáng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Đánh Giá Phân Cấp Hình Ảnh Trong Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Text: (n) văn bản Bold: (adj) đậm; (n) chữ đậm Space: (n) khoảng trống Layout: (n) bố cục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thuyết Trình Phân Tích Định Vị Cạnh Tranh – Medium Level
Từ Vựng: Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Positioning: (n) định vị Target: (v) nhắm tới; (n) mục tiêu Engagement: (n) sự tương tác Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Tạo Động Lực Cho Nhóm Sau Giai Đoạn Khó Khăn – Advanced Level
Từ Vựng: Occupancy: (n) công suất sử dụng (phòng, chỗ ngồi) Motivate: (v) thúc đẩy, khuyến khích Confidence: (n) sự tự tin Celebrate: (v) tổ chức, kỷ niệm Recover: (v) hồi phục, lấy lại (sức khỏe, doanh thu) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cung Cấp Dịch Vụ Cao Cấp Và Nâng Hạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Xem Xét Bản Cắt Của Đạo Diễn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Nói Về Phong Cách Nấu Ăn – Easy Level
Từ Vựng: Influence: (n) ảnh hưởng Technique: (n) kỹ thuật Philosophy: (n) triết lý Ingredient: (n) thành phần, nguyên liệu Natural: (adj) tự nhiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Giao Dịch Tài Khoản Mở Và Rủi Ro Tín Dụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz