Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Giải Thích Quy Trình Tòa Án Hình Sự – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Resolving a Billing Discrepancy with Cloud Support – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Parents’ Evening Discussion – Easy Level
Từ Vựng: Grades: (n) điểm số Tutoring: (n) việc dạy kèm Encourage: (v) khuyến khích Homework: (n) bài tập về nhà Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Nhu Cầu Đào Tạo Hàng Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Dịch Vụ Phiên Dịch Cho Khách Kinh Doanh Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Translator: (n) người phiên dịch viết Interpreter: (n) người phiên dịch nói Contract: (n) hợp đồng Device: (n) thiết bị Fee: (n) phí, lệ phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Tiếp Nhận Nhà Cung Cấp Thực Phẩm Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Freshness: (n) độ tươi Certificate: (n) giấy chứng nhận Delivery: (n) việc giao hàng Payment: (n) thanh toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Về Hành Khách Có Nhu Cầu Đặc Biệt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Báo Cáo Nghiên Cứu Cổ Phiếu – Easy Level
Từ Vựng: Equity: (n) vốn chủ sở hữu Portfolio: (n) danh mục đầu tư Revenue: (n) doanh thu Debt: (n) nợ Competition: (n) sự cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tính Chất Vật Liệu Theo Yêu Cầu Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Lịch Sản Xuất Và Những Thỏa Hiệp Sáng Tạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz