Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Phối hợp các bước tiếp theo trong một trường hợp phức tạp – Easy Level
Từ Vựng: Client: (n) khách hàng, người được phục vụ Housing: (n) nhà ở, chỗ ở Health: (n) sức khỏe Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Team: (n) nhóm, đội ngũ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Quản lý lịch nhập hàng trong thời kỳ cao điểm bán hàng – Easy Level
Từ Vựng: Intake: (n) lượng nhập hàng Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Congestion: (n) tình trạng tắc nghẽn Supplier: (n) nhà cung cấp Delivery: (n) việc giao hàng; (v) giao hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Xử lý Sai sót về Dị ứng Thực phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Allergy: (n) dị ứng Mistake: (n) sai sót Kitchen: (n) nhà bếp Meal: (n) bữa ăn Careful: (adj) cẩn thận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Học Hỏi từ Chương Trình Chính Sách Quốc Tế Thành Công – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Chọn Giữa Tiến Sĩ và Sự Nghiệp Công Nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Phd: (n) tiến sĩ Industry: (n) ngành công nghiệp Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Teamwork: (n) làm việc nhóm Skills: (n) kỹ năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Về Chấn Thương Do Kim Đâm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Dữ Liệu Kết Quả Hàng Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Yêu Cầu Tính Năng Mới – Medium Level
Từ Vựng: Stakeholder: (n) bên liên quan Roadmap: (n) lộ trình phát triển sản phẩm Feature: (n) tính năng Workload: (n) khối lượng công việc Feedback: (n) phản hồi; (v) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chẩn Đoán Bất Thường Chỉ Số với Nhóm Phân Tích – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Confirming the Cut-Off Date for Sea Freight Booking – Medium Level
Từ Vựng: Cut-off date: (n) ngày chốt Cargo: (n) hàng hóa vận chuyển Booking: (n) việc đặt chỗ; (v) đặt chỗ Shipment: (n) lô hàng Warehouse: (n) kho hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz