Từ Vựng:
Equity: (n) vốn chủ sở hữu
Portfolio: (n) danh mục đầu tư
Revenue: (n) doanh thu
Debt: (n) nợ
Competition: (n) sự cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Equity: (n) vốn chủ sở hữu
Portfolio: (n) danh mục đầu tư
Revenue: (n) doanh thu
Debt: (n) nợ
Competition: (n) sự cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này: