Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Đề Xuất Cơ Hội Phát Biểu tại Hội Nghị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Đề Xuất Cơ Hội Phát Biểu tại Hội Nghị – Advanced Level
Từ Vựng: Conference: (n) hội nghị Visibility: (n) khả năng hiển thị Innovation: (n) sự đổi mới Proposal: (n) đề xuất Experience: (n) kinh nghiệm; (v) trải nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Managing Cross-Border Road Shipment – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghiên Cứu về Bảo Hộ Kiểu Dáng Công Nghiệp Đã Đăng Ký – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Hợp Đồng Nhà Cung Cấp Và Thảo Luận Rủi Ro – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Laptop Encryption Policy – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Mia Notices Daniel’s Influence Attempt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Tư Vấn Rủi Ro SHTT Trong Hợp Đồng Cấp Phép – Medium Level
Từ Vựng: Licence: (n) giấy phép Clause: (n) điều khoản Ownership: (n) quyền sở hữu Waiver: (n) sự từ bỏ quyền Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Quy Trình Khẩn Cấp Sức Khỏe Khách – Easy Level
Từ Vựng: Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Cpr: (n) hồi sức tim phổi Unconscious: (adj) bất tỉnh Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Trained: (adj) được đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chăm Sóc Hành Khách Lo Lắng Trên Chuyến Bay Dài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz