Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tính Toán Kích Thước Van An Toàn Cho Phản Ứng Nhiệt Không Kiểm Soát – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỏng Thiết Bị Bếp Trong Giờ Cao Điểm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Cổ Áo Có Cấu Trúc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Thăm Nhà Phân Phối Và Tham Gia Các Cuộc Gọi Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Distributor: (n) nhà phân phối Retailer: (n) nhà bán lẻ Wholesaler: (n) nhà bán buôn Bulk: (adj) số lượng lớn; (n) hàng số lượng lớn Negotiate: (v) đàm phán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Phương Pháp Phân Tích Và Giới Hạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thảo Luận Rủi Ro Thương Hiệu Với Nhân Vật Gây Tranh Cãi – Medium Level
Từ Vựng: Controversial: (adj) gây tranh cãi Partnership: (n) sự hợp tác Reputation: (n) danh tiếng Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Báo Cáo Theo Chỉ Thị Phát Thải Công Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bảo Trì Phòng Ngừa Cho Hệ Thống UPS – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Tài Liệu Đấu Thầu cho Bảo Trì Đường Cao Tốc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Phê Duyệt Mẫu Vật Liệu Cho Điều Kiện Quy Hoạch – Medium Level
Từ Vựng: Submit: (v) nộp, trình Sample: (n) mẫu vật, mẫu thử Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Material: (n) vật liệu; (adj) thuộc về vật liệu Reject: (v) từ chối, loại bỏ; (n) vật bị loại bỏ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz