Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kế Toán: Giải Thích GST Và VAT Cho Việc Mở Rộng Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Gst: (n) thuế hàng hóa và dịch vụ Vat: (n) thuế giá trị gia tăng Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Credit: (n) khoản có, tín dụng; (v) ghi có Threshold: (n) ngưỡng, mức giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Xử Lý Câu Hỏi Kỹ Thuật Khó – Easy Level
Từ Vựng: Demo: (n) bản trình diễn; (v) trình diễn Feature: (n) đặc điểm, tính năng Error: (n) lỗi Recover: (v) phục hồi, lấy lại Honesty: (n) sự trung thực, tính trung thực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Nhóm Nghiên Cứu Về Tiến Độ Khoản Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Phối Hợp Kế Hoạch Xuất Viện – Advanced Level
Từ Vựng: Discharge: (v) xuất viện; (n) sự xuất viện Stable: (adj) ổn định Aide: (n) trợ lý, trợ giúp viên Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ Transport: (v) vận chuyển; (n) sự vận chuyển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Kết Quả Thí Nghiệm Kỹ Thuật Hỗn Loạn – Easy Level
Từ Vựng: Experiment: (n) thí nghiệm; (v) thử nghiệm System: (n) hệ thống Failure: (n) sự cố, lỗi Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Server: (n) máy chủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Báo Cáo Sự Cố Rò Rỉ Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm Exposed: (adj) bị phơi bày, bị lộ Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Affected: (adj) bị ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Kết Quả Rà Soát Quy Tắc Tường Lửa – Easy Level
Từ Vựng: Firewall: (n) tường lửa Rule: (n) quy tắc Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại Security: (n) an ninh, bảo mật Automate: (v) tự động hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Trình Bày Kế Hoạch Phát Triển Chuyên Môn Của Em Cho Năm Nay – Advanced Level
Từ Vựng: Cpd: (n) phát triển chuyên môn liên tục Workshop: (n) hội thảo thực hành Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Communication: (n) giao tiếp Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Tính Khả Thi Kỹ Thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Thời Gian Chờ Khoa Cấp Cứu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz