Từ Vựng:
Discharge: (v) xuất viện; (n) sự xuất viện
Stable: (adj) ổn định
Aide: (n) trợ lý, trợ giúp viên
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Transport: (v) vận chuyển; (n) sự vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discharge: (v) xuất viện; (n) sự xuất viện
Stable: (adj) ổn định
Aide: (n) trợ lý, trợ giúp viên
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Transport: (v) vận chuyển; (n) sự vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này: