Từ Vựng:
Gst: (n) thuế hàng hóa và dịch vụ
Vat: (n) thuế giá trị gia tăng
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Credit: (n) khoản có, tín dụng; (v) ghi có
Threshold: (n) ngưỡng, mức giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gst: (n) thuế hàng hóa và dịch vụ
Vat: (n) thuế giá trị gia tăng
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Credit: (n) khoản có, tín dụng; (v) ghi có
Threshold: (n) ngưỡng, mức giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này: