Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Thử Nghiệm WebAssembly Cho Frontend – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kết Quả Hiện Tượng Tiểu Cầu Vệ Tinh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc họp tóm tắt hội nghị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tiếp cận hỗ trợ sớm cho con của anh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Các ý tưởng từ khóa dài cho nội dung blog – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận điều khoản thương mại với nhà cung cấp mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Chính Sách Khí Hậu Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Phát Hiện Đánh Giá Chính Sách Tiêu Cực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Nói về Cách Ngừng Hút Thuốc – Easy Level
Từ Vựng: Quit: (v) bỏ thuốc lá, từ bỏ Patch: (n) miếng dán Gum: (n) kẹo cao su Lozenge: (n) viên ngậm Nicotine: (n) nicotin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Trấn An Một Bệnh Nhân Lo Lắng – Easy Level
Từ Vựng: Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp Procedure: (n) quy trình, thủ tục Discomfort: (n) sự khó chịu Breathe: (v) thở Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu, làm bình tĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz