Từ Vựng:
Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Discomfort: (n) sự khó chịu
Breathe: (v) thở
Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu, làm bình tĩnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Discomfort: (n) sự khó chịu
Breathe: (v) thở
Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu, làm bình tĩnh
Luyện tập thêm về bài học này: