Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Sửa Đổi Ngân Sách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Rõ Yêu Cầu Tính Năng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Làm Rõ Yêu Cầu Tính Năng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Extracting Logistics Cost Data for Monthly Accounts – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Hoàn Thành Đào Tạo Chống Rửa Tiền – Medium Level
Từ Vựng: Training: (n) đào tạo Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép Regulation: (n) quy định Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển Confident: (adj) tự tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Hóa Đơn Pháp Lý Và Các Khoản Chi Hộ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Giới Thiệu Quy Ước Đặt Tên Mạng Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Convention: (n) quy ước Naming: (n) việc đặt tên Device: (n) thiết bị Unique: (adj) duy nhất Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Preparing for the IPO Analyst Meeting – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Lịch Vệ Sinh Sâu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Nói Chuyện Bình Tĩnh Với Hành Khách Sợ Không Gian Hẹp – Easy Level
Từ Vựng: Claustrophobia: (n) chứng sợ không gian kín Uneasy: (adj) lo lắng, không thoải mái Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp Comfortable: (adj) thoải mái Appreciate: (v) đánh giá cao, cảm kích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz