Từ Vựng:
Convention: (n) quy ước
Naming: (n) việc đặt tên
Device: (n) thiết bị
Unique: (adj) duy nhất
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Convention: (n) quy ước
Naming: (n) việc đặt tên
Device: (n) thiết bị
Unique: (adj) duy nhất
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: