Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Dệt May: Rà Soát Tuân Thủ Cho Phụ Gia Hóa Chất Mới – Medium Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Auxiliary: (adj) phụ trợ; (n) thiết bị phụ trợ Assessment: (n) sự đánh giá Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép Storage: (n) sự lưu trữ, kho chứa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Bảo Trì Máy Ly Tâm – Medium Level
Từ Vựng: Centrifuge: (n) máy ly tâm Maintenance: (n) bảo trì Log: (n) nhật ký; (v) ghi chép Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Gloves: (n) găng tay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Carbon Trong Giai Đoạn Thi Công – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Carbon Trong Giai Đoạn Thi Công – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày bảng điểm hiệu suất nhà cung cấp hàng đầu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Dữ Liệu Bệnh Truyền Nhiễm Hàng Tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Tư Vấn Bệnh Nhân Đã Ngừng Uống Statin – Medium Level
Từ Vựng: Statin: (n) thuốc ức chế men HMG-CoA reductase Cholesterol: (n) cholesterol Risk: (n) nguy cơ Tired: (adj) mệt mỏi Doctor: (n) bác sĩ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Xử Lý Sự Cố Hỏng Dụng Cụ – Easy Level
Từ Vựng: Tool: (n) công cụ Machine: (n) máy móc Repair: (v) sửa chữa; (n) việc sửa chữa Production: (n) sản xuất Downtime: (n) thời gian ngừng máy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phỏng Vấn Người Dùng về Vấn Đề Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Chỉ Mục Bằng Chứng cho Tòa Án – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz