Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Writing a Formal Complaint Letter about FOIA Requests – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Training Reception Staff on New Printer and Scan-to-Email – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: The Duty to Interpret Accurately – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chương Trình Hòa Nhập Văn Hóa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Hệ Thống Quản Lý Tài Sản Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Concept Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Cuộc Họp Lịch Sản Xuất Tài Sản Hàng Tuần – Advanced Level
Từ Vựng: Asset: (n) tài sản, vật phẩm trong game Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Production: (n) quá trình sản xuất, phát triển game Quality: (n) chất lượng Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Lo Ngại An Ninh Hành Khách – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Đào Tạo Hiểu Biết Tài Chính Cho Lãnh Đạo Doanh Nghiệp – Medium Level
Từ Vựng: Financial: (adj) thuộc về tài chính Literacy: (n) khả năng hiểu biết Budgeting: (n) việc lập ngân sách Investment: (n) sự đầu tư Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Phân Tích Hỏng Hóc Vật Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Corrosion: (n) sự ăn mòn Alloy: (n) hợp kim Degradation: (n) sự phân hủy Resistant: (adj) có khả năng chống lại Exposure: (n) sự tiếp xúc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz