Từ Vựng:
Asset: (n) tài sản, vật phẩm trong game
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Production: (n) quá trình sản xuất, phát triển game
Quality: (n) chất lượng
Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Asset: (n) tài sản, vật phẩm trong game
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Production: (n) quá trình sản xuất, phát triển game
Quality: (n) chất lượng
Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực
Luyện tập thêm về bài học này: