Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vấn Đề Nhiệt Độ Thức Ăn Nóng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Hiệu Suất Tổng Hợp Công Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Trách Nhiệm Điều Khoản DAP – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Lỗi UAT Nghiêm Trọng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Quản Lý Chất Thải – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Dữ Liệu Tại Hội Nghị Sinh Thái Quốc Gia – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thử Nghiệm và Kiểm Tra Điện Cho Hệ Thống Tạm Thời Tại Sự Kiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Leo Thang Bất Đồng Lên Đối Tác Hợp Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Engagement partner: (n) đối tác kiểm toán Audit: (n) cuộc kiểm toán; (v) kiểm toán Disagree: (v) không đồng ý Findings: (n) kết quả kiểm toán Management: (n) ban quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tiêu Chuẩn Định Giá RICS cho Đánh Giá Phát Triển – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thảo Luận Quy Trình Phê Duyệt Kiểm Soát Xây Dựng – Advanced Level
Từ Vựng: Structural: (adj) thuộc kết cấu Evacuation: (n) sự sơ tán Submission: (n) sự nộp hồ sơ, sự trình bày Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz