Từ Vựng:
Structural: (adj) thuộc kết cấu
Evacuation: (n) sự sơ tán
Submission: (n) sự nộp hồ sơ, sự trình bày
Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Structural: (adj) thuộc kết cấu
Evacuation: (n) sự sơ tán
Submission: (n) sự nộp hồ sơ, sự trình bày
Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Luyện tập thêm về bài học này: