Từ Vựng:
Engagement partner: (n) đối tác kiểm toán
Audit: (n) cuộc kiểm toán; (v) kiểm toán
Disagree: (v) không đồng ý
Findings: (n) kết quả kiểm toán
Management: (n) ban quản lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Engagement partner: (n) đối tác kiểm toán
Audit: (n) cuộc kiểm toán; (v) kiểm toán
Disagree: (v) không đồng ý
Findings: (n) kết quả kiểm toán
Management: (n) ban quản lý
Luyện tập thêm về bài học này: