Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Vấn Đề Giao Tiếp Đội Nhóm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Vải Mới Cho Bộ Sưu Tập Thời Trang – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Quy Tắc Ứng Xử Nhà Cung Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Trình Bày Mô Hình Thuế Cho Thương Vụ Mua Lại Bằng Đòn Bẩy – Advanced Level
Từ Vựng: Leverage: (n) đòn bẩy tài chính Depreciation: (n) khấu hao Taxable income: (n) thu nhập chịu thuế Interest expense: (n) chi phí lãi vay Loss carryforward: (n) khoản lỗ được chuyển tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Trình Bày Innovation Radar Cho Team Kỹ Thuật – Medium Level
Từ Vựng: Innovation: (n) sự đổi mới Radar: (n) hệ thống radar; (n) công cụ phát hiện Trend: (n) xu hướng Pilot: (v) thử nghiệm; (n) dự án thử nghiệm Blockchain: (n) chuỗi khối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tác động của chậm trễ nhà cung cấp đến kế hoạch theo mùa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới thiệu Chính sách Phí Phục vụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Kế Hoạch Triển Khai Quốc Gia – Medium Level
Từ Vựng: Devolved: (adj) được phân quyền Flexibility: (n) sự linh hoạt Allocate: (v) phân bổ Consistent: (adj) nhất quán Approval: (n) sự phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lắng Nghe Người Thụ Hưởng Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Mô Hình Phân Bổ Marketing Dựa trên Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Attribution: (n) sự quy kết, sự gán nhãn Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Campaign: (n) chiến dịch Accuracy: (n) độ chính xác Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz