Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Sự Không Chắc Chắn Của Mô Hình Trước Khi Ra Mắt Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Đề Xuất Cho Chuỗi Video Nội Dung Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Tutorial: (n) hướng dẫn Efficient: (adj) hiệu quả Production: (n) sản xuất, quá trình sản xuất Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Gọi Ứng Phó Sự Cố An Ninh Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thiết Kế Chương Trình Học Kết Hợp – Advanced Level
Từ Vựng: Blended: (adj) pha trộn, kết hợp Hybrid: (adj) lai, kết hợp Flexibility: (n) tính linh hoạt Interactive: (adj) tương tác Pilot: (n) chương trình thử nghiệm; (v) thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Quyết Định Thiết Kế Rõ Ràng Với Các Ưu Tiên Khác Nhau – Medium Level
Từ Vựng: Stakeholder: (n) bên liên quan Priority: (n) ưu tiên Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế Document: (v) ghi chép; (n) tài liệu Confusion: (n) sự nhầm lẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Trăng Mật Của Mình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Hiệu Suất Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Cho Khảo Sát Ủy Ban Liên Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Giới Thiệu Vải Vật Liệu Chuyển Pha Để Điều Hòa Nhiệt Độ – Advanced Level
Từ Vựng: Phase change: (n) sự thay đổi pha Regulate: (v) điều chỉnh Absorb: (v) hấp thụ Durable: (adj) bền, lâu bền Textile: (n) dệt may, vải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Ghi Chú Phát Hành Cập Nhật Phần Mềm – Easy Level
Từ Vựng: Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Feature: (n) tính năng Bug: (n) lỗi phần mềm Improve: (v) cải thiện Secure: (v) bảo mật; (adj) an toàn, bảo đảm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz