Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Báo Cáo Theo Dõi Bằng Sáng Chế Hàng Tháng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thành Lập Nhóm Tài Nguyên Nhân Viên – Medium Level
Từ Vựng: Resource group: (n) nhóm nguồn lực Governance: (n) quản trị Volunteer: (v) tình nguyện; (n) tình nguyện viên Training: (n) đào tạo Impact: (n) tác động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Đề Xuất Thay Đổi Menu – Easy Level
Từ Vựng: Menu: (n) thực đơn Vegetarian: (adj) ăn chay Ingredients: (n) nguyên liệu Prices: (n) giá cả Kitchen: (n) nhà bếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Phát Triển Ngôn Ngữ Hình Ảnh Trong Workshop – Medium Level
Từ Vựng: Visual: (adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh Brand: (n) thương hiệu; (v) tạo thương hiệu Shape: (n) hình dạng; (v) tạo hình Font: (n) kiểu chữ Modern: (adj) hiện đại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Diễn Đàn Phản Hồi Khách Về Cải Thiện Dịch Vụ – Advanced Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Improve: (v) cải thiện Loyalty: (n) sự trung thành Vegetarian: (n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay Affordable: (adj) phải chăng, hợp túi tiền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông Tin Nhà Ga Và Cửa Ra Máy Bay – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Giải Thích Phân Tích Kịch Bản Cho Hội Đồng Quản Trị – Medium Level
Từ Vựng: Bull case: (n) kịch bản giá tăng; dự báo tích cực Bear case: (n) kịch bản giá giảm; dự báo tiêu cực Scenario: (n) tình huống; kịch bản Strategy: (n) chiến lược Profits: (n) lợi nhuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tầm Quan Trọng Của Chuẩn Bị Hình Ảnh Trong Làm Phim – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Đàm Phán Số Lượng Đặt Hàng Tối Thiểu Cho Vải Theo Yêu Cầu – Medium Level
Từ Vựng: Minimum: (n) mức tối thiểu; (adj) tối thiểu Quantity: (n) số lượng Budget: (n) ngân sách Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Quote: (n) báo giá; (v) báo giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Trình Bày Thực Đơn Theo Mùa Mới – Easy Level
Từ Vựng: Seasonal: (adj) theo mùa Ingredient: (n) thành phần, nguyên liệu Flavor: (n) hương vị Local: (adj) địa phương Cost: (n) chi phí; (v) tính phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz